Home Tròn đặc vuông đặc THÉP VUÔNG ĐẶC A36

THÉP VUÔNG ĐẶC A36

0
71
Bảng Quy Cách Và Tiêu Chuẩn Thép Vuông Đặc

THÉP VUÔNG ĐẶC A36

Thép vuông đặc A36: nhập khẩu từ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Nga , Việt Nam,  EU, G7…

Mác thép: A36, Q235, Q345, SS400, CT3, S45C, S50C, SM490,  S235JR, S355JR, S275JR, 409,  304, 316L…

Tiêu chuẩn:  JIS / ASTM/ EN/ GOST

Tính chất cơ lý của thép vuông đặc A36

Vuông đặc Giới hạn chảy Giới hạn đứt Độ dãn dài  Độ đàn hồi  Độ cứng 
psi  psi  (50mm) ksi HR
A36 36,000 58-80,000 23% 29 119 – 158

Thành phần hóa học thép vuông đặc A36

Fe C Cu Si  > Mn > P > S  >
% 98 0.25 -0.29 0.2 0.04 0.60-0.90 0 .04 0 .05

Ứng dụng:

Thép vuông đặc A36 được sử dụng rộng rãi trong việc bảo trì công nghiệp, dụng cụ nông nghiệp, thiết bị giao thông vận tải, công trình sắt trang trí, hàng rào, công trình nghệ thuật…

Quy cách: Thép vuông đặc A36

Kích thước: từ vuông 10 đến vuông 500mm

Chiều dài: 6m, 9m, 12m

Lưu ý: Có thể cắt quy cách theo yêu cầu khách hàng

QUY CÁCH THAM KHẢO

THÉP VUÔNG ĐẶC A36
STT TÊN SẢN PHẨM KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT) MÃ SẢN PHẨM STT TÊN SẢN PHẨM KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT)
1 Thép vuông đặc 10 x 10 0.79 Thép vuông đặc A36 24 Thép vuông đặc 45 x 45 15.90
2 Thép vuông đặc 12 x 12 1.13 Thép vuông đặc A36 25 Thép vuông đặc 48 x 48 18.09
3 Thép vuông đặc 13 x 13 1.33 Thép vuông đặc A36 26 Thép vuông đặc 50 x 50 19.63
4 Thép vuông đặc 14 x 14 1.54 Thép vuông đặc A36 27 Thép vuông đặc 55 x 55 23.75
5 Thép vuông đặc 15 x 15 1.77 Thép vuông đặc A36 28 Thép vuông đặc 60 x 60 28.26
6 Thép vuông đặc 16 x 16 2.01 Thép vuông đặc A36 29 Thép vuông đặc 65 x 65 33.17
7 Thép vuông đặc 17 x 17 2.27 Thép vuông đặc A36 30 Thép vuông đặc 70 x 70 38.47
8 Thép vuông đặc 18 x 18 2.54 Thép vuông đặc A36 31 Thép vuông đặc 75 x 75 44.16
9 Thép vuông đặc 19 x 19 2.83 Thép vuông đặc A36 32 Thép vuông đặc 80 x 80 50.24
10 Thép vuông đặc 20 x 20 3.14 Thép vuông đặc A36 33 Thép vuông đặc 85 x 85 56.72
11 Thép vuông đặc 22 x 22 3.80 Thép vuông đặc A36 34 Thép vuông đặc 90 x 90 63.59
12 Thép vuông đặc 24 x 24 4.52 Thép vuông đặc A36 35 Thép vuông đặc 95 x 95 70.85
13 Thép vuông đặc 10 x 22 4.91 Thép vuông đặc A36 36 Thép vuông đặc 100 x 100 78.50
14 Thép vuông đặc 25 x 25 5.31 Thép vuông đặc A36 37 Thép vuông đặc 110 x 110 94.99
15 Thép vuông đặc 28 x 28 6.15 Thép vuông đặc A36 38 Thép vuông đặc 120 x 120 113.04
16 Thép vuông đặc 30 x 30 7.07 Thép vuông đặc A36 39 Thép vuông đặc 130 x 130 132.67
17 Thép vuông đặc 32 x 32 8.04 Thép vuông đặc A36 40 Thép vuông đặc 140 x 140 153.86
18 Thép vuông đặc 34 x 34 9.07 Thép vuông đặc A36 41 Thép vuông đặc 150 x 150 176.63
19 Thép vuông đặc 35 x 35 9.62 Thép vuông đặc A36 42 Thép vuông đặc 160 x 160 200.96
20 Thép vuông đặc 36 x 36 10.17 Thép vuông đặc A36 43 Thép vuông đặc 170 x 170 226.87
21 Thép vuông đặc 38 x 38 11.34 Thép vuông đặc A36 44 Thép vuông đặc 180 x 180 254.34
22 Thép vuông đặc 40 x 40 12.56 Thép vuông đặc A36 45 Thép vuông đặc 190 x 190 283.39
23 Thép vuông đặc 42 x 42 13.85 Thép vuông đặc A36 46 Thép vuông đặc 200 x 200 314.00

Ngoài ra Công ty Thép Bảo Tín còn cung cấp các loại THÉP TẤM, THÉP HÌNH, THÉP HỘP VUÔNG, THÉP HỘP CHỮ NHẬT, THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN, INOX,ĐỒNG…

Để biết thêm thông tin chi tiết và bảng báo giá quý khách vui lòng liên hệ:

Ms Thùy Dung
0909323176 (Zalo)
thuydung@thepbaotin.com

Ms Thanh Hằng
0909500176 (Zalo)
hangntt@thepbaotin.com

Mr Minh Dũng
0906909176 (Zalo)
mb@thepbaotin.com

Mr Hương
0903332176 (Zalo)
bts@thepbaotin.com

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

Công ty TNHH Thép Bảo Tín.

VPĐD: 551/156 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh.

Kho ống thép: 26 Trung Đông 2, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh

 

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here