Home Tròn đặc vuông đặc THÉP TRÒN ĐẶC S20C, C20

THÉP TRÒN ĐẶC S20C, C20

0
119

456/San-pham/THEP-TRON-DAC-S20C-ad647.html

THÉP TRÒN ĐẶC S20C, C20

Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thép Bảo Tín chuyên nhập khẩu thép tròn đặc S20C, C20 hàng chính phẩm xuất xứ Hàn Quốc, Nhật Bản, EU, G7, Trung Quốc, Ấn Độ…

“Tất cả sản phẩm của chúng tôi đều có giấy chứng nhận, Chứng chỉ Xuất xứ Hàng hóa rõ ràng”

Thép tròn đặc S20C, C20 là loại thép hợp kim có hàm lượng cacbon phù hợp cho chế tạo khuôn mẫu,cơ khí chế tạo máy, vật liệu cứng , trục, tiện chế tạo…Thường rất phổ biến và sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G4501 của Nhật Bản

Mác thép: S45C, Tiêu chuẩn JIS G4501

Thành phần hóa học: Thép tròn đặc S20C tiêu chuẩn JIS G4501

Mác thépThành phần hoá học (%)
CSiMnPS
S20C0.18 ~ 0.230.15 ~ 0.350.3 ~ 0.6 0.035 max0.035 max

Tính chất cơ lý tính: Thép tròn đặc S20C tiêu chuẩn JIS G4501

Mác thépĐộ bền kéo đứtGiới hạn chảyĐộ dãn dài tương đối
N/mm²N/mm²(%)
S20C41024525

Ứng dụng: Thép tròn đặc S20C

Thép đặc tròn S20C, C20 ứng dụng trong ngành sản xuất ô tô, xe, kĩ thuật cơ khí, hầm mỏ, xây dựng công trình ngoài biển, công nghiệp hóa chất, nồi hơi, dự án điện, thanh truyền điện…

Kích thước: Thép tròn đặc S20C

  • Đường kính 10mm – 610mm

  • Độ dài 6m, 9m,12m

Lưu ý:Có thể cắt quy cách theo yêu cầu của khách hàng

BẢNG QUY CÁCH THÉP TRÒN ĐẶC S20C, C20

THÉP TRÒN ĐẶC S20C, C20
STTTÊN SẢN PHẨMKHỐI LƯỢNG (KG/MÉT)MÃ SẢN PHẨMSTTTÊN SẢN PHẨMKHỐI LƯỢNG (KG/MÉT)
1Thép tròn đặc Ø60.22Thép tròn đặc S20C, C2046Thép tròn đặc Ø155148.12
2Thép tròn đặc Ø80.39Thép tròn đặc S20C,C2047Thép tròn đặc Ø160157.83
3Thép tròn đặc Ø100.62Thép tròn đặc S20C, C2048Thép tròn đặc Ø170178.18
4Thép tròn đặc Ø120.89Thép tròn đặc S20C, C2049Thép tròn đặc Ø180199.76
5Thép tròn đặc Ø141.21Thép tròn đặc S20C, C2050Thép tròn đặc Ø190222.57
6Thép tròn đặc Ø161.58Thép tròn đặc S20C, C2051Thép tròn đặc Ø200246.62
7Thép tròn đặc Ø182.00Thép tròn đặc S20C, C2052Thép tròn đặc Ø210271.89
8Thép tròn đặc Ø202.47Thép tròn đặc S20C53Thép tròn đặc Ø220298.40
9Thép tròn đặc Ø222.98Thép tròn đặc S20C54Thép tròn đặc Ø230326.15
10Thép tròn đặc Ø243.55Thép tròn đặc S20C55Thép tròn đặc Ø240355.13
11Thép tròn đặc Ø253.85Thép tròn đặc S20C56Thép tròn đặc Ø250385.34
12Thép tròn đặc Ø264.17Thép tròn đặc S20C57Thép tròn đặc Ø260416.78
13Thép tròn đặc Ø284.83Thép tròn đặc S20C58Thép tròn đặc Ø270449.46
14Thép tròn đặc Ø305.55Thép tròn đặc S20C59Thép tròn đặc Ø280483.37
15Thép tròn đặc Ø326.31Thép tròn đặc S20C60Thép tròn đặc Ø290518.51
16Thép tròn đặc Ø347.13Thép tròn đặc S20C61Thép tròn đặc Ø300554.89
17Thép tròn đặc Ø357.55Thép tròn đặc S20C62Thép tròn đặc Ø310592.49
18Thép tròn đặc Ø367.99Thép tròn đặc S20C63Thép tròn đặc Ø320631.34
19Thép tròn đặc Ø388.90Thép tròn đặc S20C64Thép tròn đặc Ø330671.41
20Thép tròn đặc Ø409.86Thép tròn đặc S20C65Thép tròn đặc Ø340712.72
21Thép tròn đặc Ø4210.88Thép tròn đặc S20C66Thép tròn đặc Ø350755.26
22Thép tròn đặc Ø4411.94Thép tròn đặc S20C67Thép tròn đặc Ø360799.03
23Thép tròn đặc Ø4512.48Thép tròn đặc S20C68Thép tròn đặc Ø370844.04
24Thép tròn đặc Ø4613.05Thép tròn đặc S20C69Thép tròn đặc Ø380890.28
25Thép tròn đặc Ø4814.21Thép tròn đặc S20C70Thép tròn đặc Ø390937.76
26Thép tròn đặc Ø5015.41Thép tròn đặc S20C71Thép tròn đặc Ø400986.46
27Thép tròn đặc Ø5216.67Thép tròn đặc S20C72Thép tròn đặc Ø4101,036.40
28Thép tròn đặc Ø5518.65Thép tròn đặc S20C73Thép tròn đặc Ø4201,087.57
29Thép tròn đặc Ø6022.20Thép tròn đặc S20C74Thép tròn đặc Ø4301,139.98
30Thép tròn đặc Ø6526.05Thép tròn đặc S20C75Thép tròn đặc Ø4501,248.49
31Thép tròn đặc Ø7030.21Thép tròn đặc S20C76Thép tròn đặc Ø4551,276.39
32Thép tròn đặc Ø7534.68Thép tròn đặc S20C77Thép tròn đặc Ø4801,420.51
33Thép tròn đặc Ø8039.46Thép tròn đặc S20C78Thép tròn đặc Ø5001,541.35
34Thép tròn đặc Ø8544.54Thép tròn đặc S20C79Thép tròn đặc Ø5201,667.12
35Thép tròn đặc Ø9049.94Thép tròn đặc S20C80Thép tròn đặc Ø5501,865.03
36Thép tròn đặc Ø9555.64Thép tròn đặc S20C81Thép tròn đặc Ø5802,074.04
37Thép tròn đặc Ø10061.65Thép tròn đặc S20C82Thép tròn đặc Ø6002,219.54
38Thép tròn đặc Ø11074.60Thép tròn đặc S20C83Thép tròn đặc Ø6352,486.04
39Thép tròn đặc Ø12088.78Thép tròn đặc S20C84Thép tròn đặc Ø6452,564.96
40Thép tròn đặc Ø12596.33Thép tròn đặc S20C85Thép tròn đặc Ø6802,850.88
41Thép tròn đặc Ø130104.20Thép tròn đặc S20C86Thép tròn đặc Ø7003,021.04
42Thép tròn đặc Ø135112.36Thép tròn đặc S20C87Thép tròn đặc Ø7503,468.03
43Thép tròn đặc Ø140120.84Thép tròn đặc C2088Thép tròn đặc Ø8003,945.85
44Thép tròn đặc Ø145129.63Thép tròn đặc C2089Thép tròn đặc Ø9004,993.97
45Thép tròn đặc Ø150138.72Thép tròn đặc C2090Thép tròn đặc Ø10006,165.39



Ngoài ra Công ty Thép Bảo Tín còn cung cấp các loại THÉP TẤM, THÉP HÌNH, THÉP HỘP VUÔNG, THÉP HỘP CHỮ NHẬT, THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN, INOX,ĐỒNG…

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH THÉP XUYÊN Á

VPDD: 551/156 Lê Văn Khương, Hiệp Thành, Quận 12, TPHCM

Email: mb@thepbaotin.com        Phone: 0906 909 176

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here