Home Thép tấm Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-6

Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-6

0
57
giá thép tấm dày

Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-6- Công ty TNHH Thép Bảo Tín là nhà Nhập khẩu Trực tiếp Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-6 Xuất Xứ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Đài Loan, hàng hóa có đầy đủ CO CQ, Hóa Đơn nhập khẩu.

Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S460Q
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 17
460 440 400 550-720 500-670
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S460QL1
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 17
460 440 400 550-720 500-670
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S460QL
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 17
460 440 400 550-720 500-670
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S500QL
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 17
500 480 440 590-770 540-720
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S500Q
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 17
500 480 440 590-770 540-720
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S550Q
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 16
550 530 490 640-820 590-770
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S500QL1
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 17
500 480 440 590-770 540-720
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S550QL1
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 16
550 530 490 640-820 590-770
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S550QL
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 16
550 530 490 640-820 590-770
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S620Q
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 15
620 580 560 700-890 650-830
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S620QL
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 15
620 580 560 700-890 650-830
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S620QL1
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 15
620 580 560 700-890 650-830
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S690Q
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 14
690 650 630 770-940 710-900
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S690QL
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 14
690 650 630 760-940 710-900
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S690QL1
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 14
690 650 630 760-940 710-900
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S890Q
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 11
890 830 940-1100
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S890QL
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 11
890 830 940-1100
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S890QL1
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 11
890 830 880-1100
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S960Q
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 10
960 980-1150
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S960QL
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 10
960 980-1150

Bảng Quy Cách Thép Tấm

STT BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM
Thép tấm Dày(mm) Chiều rộng(m) Chiều dài (m)
1 Thép tấm 3 1500 – 2000 6000 – 12.000
2 Thép tấm 4 1500 – 2000 6000 – 12.000
3 Thép tấm 5 1500 – 2000 6000 – 12.000
4 Thép tấm 6 1500 – 2000 6000 – 12.000
5 Thép tấm 8 1500 – 2000 6000 – 12.000
6 Thép tấm 9 1500 – 2000 6000 – 12.000
7 Thép tấm 10 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
8 Thép tấm 12 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
9 Thép tấm 13 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
10 Thép tấm 14 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
11 Thép tấm 15 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
12 Thép tấm 16 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
13 Thép tấm 18 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
14 Thép tấm 20 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
15 Thép tấm 22 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
16 Thép tấm 24 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
17 Thép tấm 25 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
18 Thép tấm 28 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
19 Thép tấm 30 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
20 Thép tấm 32 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
21 Thép tấm 34 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
22 Thép tấm 35 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
23 Thép tấm 36 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
24 Thép tấm 38 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
25 Thép tấm 40 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
26 Thép tấm 44 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
27 Thép tấm 45 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
28 Thép tấm 50 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
29 Thép tấm 55 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
30 Thép tấm 60 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
31 Thép tấm 65 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
32 Thép tấm 70 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
33 Thép tấm 75 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
34 Thép tấm 80 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
35 Thép tấm 82 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
36 Thép tấm 85 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
37 Thép tấm 90 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
38 Thép tấm 95 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
39 Thép tấm 100 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
40 Thép tấm 110 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
41 Thép tấm 120 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
42 Thép tấm 150 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
43 Thép tấm 180 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
44 Thép tấm 200 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
45 Thép tấm 220 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
46 Thép tấm 250 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
47 Thép tấm 260 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
48 Thép tấm 270 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
49 Thép tấm 280 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
50 Thép tấm 300 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000

Ngoài ra Công ty chúng tôi có rất nhiều các mặt hàng khác như: Thép Ống, Thép Tròn Đặc, Thép Hình, Thép Hộp.

Để biết thêm thông tin chi tiết và bảng báo giá quý khách vui lòng liên hệ:

Ms Thùy Dung
0909323176 (Zalo)
thuydung@thepbaotin.com

Mr Minh Dũng Ms Thanh Hằng
0909500176 (Zalo)
hangntt@thepbaotin.com

0906909176 (Zalo)
mb@thepbaotin.com

Mr Hương
0903332176 (Zalo)
bts@thepbaotin.com

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

Công ty TNHH Thép Bảo Tín.

VPĐD: 551/156 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh.

Kho ống thép: 26 Trung Đông 2, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh.

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here