Home Thép tấm Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-4

Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-4

0
228
thép tấm dày

Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-4 – Công ty TNHH Thép Bảo Tín là nhà Nhập khẩu Trực tiếp Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-4 Xuất Xứ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Đài Loan, hàng hóa có đầy đủ CO CQ, Hóa Đơn nhập khẩu.

Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-4 Mác Thép S275M
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S Nb V Al Ti Cr Ni Mo N
0.15 0.55 1.6 0.035 0.03 0.06 0.1 0.015 0.06 0.35 0.35 0.13 0.017
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation
%
TH(mm) ≤16 >16≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤150 ≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤120
275 265 255 245 245 240 370-530 360-520 350-510 350-510 350-510 24
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-4 Mác Thép S355M
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S Nb V Al Ti Cr Ni Mo N
0.16 0.55 1.6 0.035 0.03 0.06 0.12 0.015 0.06 0.35 0.55 0.13 0.017
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation
%
TH(mm) ≤16 >16≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤150 ≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤120
355 345 335 325 325 320 470-630 450-610 440-600 440-600 430-590 22
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-4 Mác Thép S275ML
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S Nb V Al Ti Cr Ni Mo N
0.15 0.55 1.6 0.03 0.025 0.06 0.1 0.015 0.06 0.35 0.35 0.13 0.017
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation
%
TH(mm) ≤16 >16≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤150 ≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤120
275 265 255 245 245 240 370-530 360-520 350-510 350-510 350-510 24
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-4 Mác Thép S355ML
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S Nb V Al Ti Cr Ni Mo N
0.16 0.55 1.7 0.03 0.025 0.06 0.12 0.015 0.06 0.35 0.55 0.13 0.017
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation
%
TH(mm) ≤16 >16≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤150 ≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤120
355 345 335 325 325 320 470-630 450-610 440-600 440-600 430-590 22
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-4 Mác Thép S420ML
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S Nb V Al Ti Cr Ni Mo N
0.18 0.55 1.8 0.03 0.025 0.06 0.14 0.015 0.06 0.35 0.85 0.23 0.027
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation
%
TH(mm) ≤16 >16≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤150 ≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤120
420 400 390 380 370 365 520-680 500-660 480-640 470-630 460-620 19
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-4 Mác Thép S460M
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S Nb V Al Ti Cr Ni Mo N
0.18 0.55 1.8 0.035 0.03 0.06 0.14 0.015 0.06 0.35 0.85 0.23 0.027
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation
%
TH(mm) ≤16 >16≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤150 ≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤120
460 440 430 410 400 385 540-720 530-710 510-690 500-680 490-660 17
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-4 Mác Thép S460ML
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S Nb V Al Ti Cr Ni Mo N
0.18 0.65 1.8 0.03 0.025 0.06 0.14 0.015 0.06 0.35 0.85 0.23 0.027
Mechanical properties MIN
Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation
%
TH(mm) ≤16 >16≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤150 ≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤120
460 440 430 410 400 385 540-720 530-710 510-690 500-680 490-660 17

Bảng Quy Cách Thép Tấm

STT BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM
Thép tấm Dày(mm) Chiều rộng(m) Chiều dài (m)
1 Thép tấm 3 1500 – 2000 6000 – 12.000
2 Thép tấm 4 1500 – 2000 6000 – 12.000
3 Thép tấm 5 1500 – 2000 6000 – 12.000
4 Thép tấm 6 1500 – 2000 6000 – 12.000
5 Thép tấm 8 1500 – 2000 6000 – 12.000
6 Thép tấm 9 1500 – 2000 6000 – 12.000
7 Thép tấm 10 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
8 Thép tấm 12 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
9 Thép tấm 13 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
10 Thép tấm 14 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
11 Thép tấm 15 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
12 Thép tấm 16 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
13 Thép tấm 18 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
14 Thép tấm 20 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
15 Thép tấm 22 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
16 Thép tấm 24 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
17 Thép tấm 25 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
18 Thép tấm 28 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
19 Thép tấm 30 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
20 Thép tấm 32 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
21 Thép tấm 34 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
22 Thép tấm 35 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
23 Thép tấm 36 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
24 Thép tấm 38 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
25 Thép tấm 40 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
26 Thép tấm 44 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
27 Thép tấm 45 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
28 Thép tấm 50 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
29 Thép tấm 55 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
30 Thép tấm 60 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
31 Thép tấm 65 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
32 Thép tấm 70 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
33 Thép tấm 75 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
34 Thép tấm 80 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
35 Thép tấm 82 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
36 Thép tấm 85 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
37 Thép tấm 90 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
38 Thép tấm 95 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
39 Thép tấm 100 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
40 Thép tấm 110 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
41 Thép tấm 120 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
42 Thép tấm 150 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
43 Thép tấm 180 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
44 Thép tấm 200 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
45 Thép tấm 220 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
46 Thép tấm 250 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
47 Thép tấm 260 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
48 Thép tấm 270 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
49 Thép tấm 280 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
50 Thép tấm 300 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000

Ngoài ra Công ty chúng tôi có rất nhiều các mặt hàng khác như: Thép Ống, Thép Tròn Đặc, Thép Hình, Thép Hộp.

Để biết thêm thông tin chi tiết và bảng báo giá quý khách vui lòng liên hệ:

Ms Thùy Dung
0909323176 (Zalo)
thuydung@thepbaotin.com

Mr Hoàn Ms Thanh Hằng
0909500176 (Zalo)
hangntt@thepbaotin.com

0938784176 (Zalo)
mb@thepbaotin.com

Mr Hương
0903332176 (Zalo)
bts@thepbaotin.com

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

Công ty TNHH Thép Bảo Tín.

VPĐD: 551/156 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh.

Kho ống thép: 26 Trung Đông 2, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh.

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here