Home Thép tấm Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-3

Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-3

0
205
Thép Tấm dày

Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-3 – Công ty TNHH Thép Bảo Tín là nhà Nhập khẩu Trực tiếp Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-3 Xuất Xứ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Đài Loan, hàng hóa có đầy đủ CO CQ, Hóa Đơn nhập khẩu.

Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-3 Mác Thép S275N
Chemical composition % MAX
C Mn Si P S Nb V Al Ti Cr Mo N
0.20 0.45-1.60 0.45 0.035 0.03 0.06 0.07 0.015 0.06 0.35 0.13 0.017
Mechanical properties  MIN
Yield strength   (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
≤16 >16≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤150 >150≤200 >200≤250 >250≤400 ≤100 >100 ≤200 >200≤250
275 265 255 245 235 225 215 205 370-510 350-480 350-480 23
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-3 Mác Thép S355N
Chemical composition % MAX
C Mn Si P S Nb V Al Ti Cr Mo N Ni
0.20 0.85-1.75 0.55 0.035 0.03 0.06 0.14 0.015 0.06 0.35 0.13 0.017 0.55
Mechanical properties  MIN
Yield strength   (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
≤16 >16≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤150 >150≤200 >200≤250 >250≤400 ≤100 >100 ≤200 >200≤250
355 345 335 325 315 295 285 275 470-630 450-600 450-600 21
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-3 Mác Thép S275NL
Chemical composition % MAX
C Mn Si P S Nb V Al Ti Cr Mo N
0.20 0.45-1.60 0.45 0.03 0.035 0.06 0.07 0.015 0.06 0.35 0.13 0.017
Mechanical properties  MIN
Yield strength   (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
≤16 >16≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤150 >150≤200 >200≤250 >250≤400 ≤100 >100 ≤200 >200≤250
275 265 255 245 235 225 215 205 370-510 350-480 350-480 23
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-3 Mác Thép S420N
Chemical composition % MAX
C Mn Si P S Nb V Al Ti Cr Mo N Ni
0.20 0.95-1.80 0.65 0.035 0.03 0.06 0.22 0.015 0.06 0.35 0.13 0.027 0.85
Mechanical properties  MIN
Yield strength   (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
≤16 >16≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤150 >150≤200 >200≤250 >250≤400 ≤100 >100 ≤200 >200≤250
420 400 390 370 360 340 330 320 520-680 500-650 500-650 18
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-3 Mác Thép S355NL
Chemical composition % MAX
C Mn Si P S Nb V Al Ti Cr Mo N Ni
0.20 0.95-1.75 0.55 0.03 0.025 0.06 0.14 0.015 0.06 0.35 0.13 0.017 0.85
Mechanical properties  MIN
Yield strength   (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
≤16 >16≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤150 >150≤200 >200≤250 >250≤400 ≤100 >100 ≤200 >200≤250
355 345 335 325 315 295 285 275 470-630 450-600 450-600 21
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-3 Mác Thép S460N
Chemical composition % MAX
C Mn Si P S Nb V Al Ti Cr Mo N Ni
0.22 0.95-1.80 0.55 0.035 0.03 0.06 0.22 0.015 0.06 0.35 0.13 0.027 0.85
Mechanical properties  MIN
Yield strength   (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
≤16 >16≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤150 >150≤200 >200≤250 >250≤400 ≤100 >100 ≤200 >200≤250
460 440 430 410 400 380 370 275 540-720 530-710 ~ 17
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-3 Mác Thép S420NL
Chemical composition % MAX
C Mn Si P S Nb V Al Ti Cr Mo N Ni
0.22 0.95-1.80 0.65 0.03 0.025 0.06 0.22 0.015 0.06 0.35 0.13 0.027 0.85
Mechanical properties  MIN
Yield strength   (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
≤16 >16≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤150 >150≤200 >200≤250 >250≤400 ≤100 >100 ≤200 >200≤250
420 400 390 370 360 340 330 320 520-680 500-650 500-650 18
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-3 Mác Thép S460NL
Chemical composition % MAX
C Mn Si P S Nb V Al Ti Cr Mo N Ni
0.22 0.95-1.80 0.65 0.03 0.025 0.06 0.22 0.015 0.06 0.35 0.13 0.027 0.85
Mechanical properties  MIN
Yield strength   (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
≤16 >16≤40 >40≤63 >63 ≤80 >80≤100 >100≤150 >150≤200 >200≤250 >250≤400 ≤100 >100 ≤200 >200≤250
460 440 430 410 400 380 370 275 540-720 530-710 17

Bảng Quy Cách Thép Tấm

STT BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM
Thép tấm Dày(mm) Chiều rộng(m) Chiều dài (m)
1 Thép tấm 3 1500 – 2000 6000 – 12.000
2 Thép tấm 4 1500 – 2000 6000 – 12.000
3 Thép tấm 5 1500 – 2000 6000 – 12.000
4 Thép tấm 6 1500 – 2000 6000 – 12.000
5 Thép tấm 8 1500 – 2000 6000 – 12.000
6 Thép tấm 9 1500 – 2000 6000 – 12.000
7 Thép tấm 10 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
8 Thép tấm 12 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
9 Thép tấm 13 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
10 Thép tấm 14 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
11 Thép tấm 15 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
12 Thép tấm 16 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
13 Thép tấm 18 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
14 Thép tấm 20 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
15 Thép tấm 22 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
16 Thép tấm 24 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
17 Thép tấm 25 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
18 Thép tấm 28 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
19 Thép tấm 30 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
20 Thép tấm 32 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
21 Thép tấm 34 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
22 Thép tấm 35 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
23 Thép tấm 36 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
24 Thép tấm 38 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
25 Thép tấm 40 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
26 Thép tấm 44 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
27 Thép tấm 45 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
28 Thép tấm 50 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
29 Thép tấm 55 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
30 Thép tấm 60 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
31 Thép tấm 65 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
32 Thép tấm 70 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
33 Thép tấm 75 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
34 Thép tấm 80 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
35 Thép tấm 82 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
36 Thép tấm 85 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
37 Thép tấm 90 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
38 Thép tấm 95 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
39 Thép tấm 100 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
40 Thép tấm 110 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
41 Thép tấm 120 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
42 Thép tấm 150 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
43 Thép tấm 180 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
44 Thép tấm 200 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
45 Thép tấm 220 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
46 Thép tấm 250 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
47 Thép tấm 260 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
48 Thép tấm 270 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
49 Thép tấm 280 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
50 Thép tấm 300 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000

Ngoài ra Công ty chúng tôi có rất nhiều các mặt hàng khác như: Thép Ống, Thép Tròn Đặc, Thép Hình, Thép Hộp.

Để biết thêm thông tin chi tiết và bảng báo giá quý khách vui lòng liên hệ:

Ms Thùy Dung
0909323176 (Zalo)
thuydung@thepbaotin.com

Mr Hoàn Ms Thanh Hằng
0909500176 (Zalo)
hangntt@thepbaotin.com

0938784176 (Zalo)
mb@thepbaotin.com

Mr Hương
0903332176 (Zalo)
bts@thepbaotin.com

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

Công ty TNHH Thép Bảo Tín.

VPĐD: 551/156 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh.

Kho ống thép: 26 Trung Đông 2, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh.

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here