Home Thép ống Thép Chịu Nhiệt

Thép Chịu Nhiệt

0
213
giá thép tấm dày 8 ly
giá thép chịu nhiệt

Thép Chịu Nhiệt – Công ty TNHH Thép Bảo Tín chuyên Cung cấp các loại Thép Chịu Nhiệt như: Thép Tấm, Thép Ống, Thép Tròn Đặc ( Láp Đặc ) từ các Nhà máy lớn. Hàng hóa có đầy đủ CO CQ, Hóa đơn.

Thép Chịu Nhiệt

Thép Chịu nhiệt bao gồm những mặt hàng sau để Quy khách tham khảo:

Thép tấm A515 Gr.55, A515 Gr. 60, A515 Gr.65, A515 Gr.70 Theo Tiêu chuẩn ASTM.
Thép Tấm A516 Gr.55, A515 Gr. 60, A515 Gr.65, A515 Gr.70 Theo Tiêu chuẩn ASTM.
Thép Tấm SB410 Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tấm SCM440 Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tấm SCM440H Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tấm SCM440M Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tấm SCM440TK Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tấm Hardox.
Thép Tấm SM490A Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tấm SM490B Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tấm SM490C Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tấm SM490YA Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tấm SM490YB Theo Tiêu Chuẩn JIS.

Thép Chịu Nhiệt

Thép Ống Đúc A106 Gr.A Theo Tiêu Chuẩn ASTM.
Thép Ống Đúc A106 Gr.B Theo Tiêu Chuẩn ASTM.
Thép Ống Đúc A106 Gr.C Theo Tiêu Chuẩn ASTM.
Thép Ống Đúc A53 Gr.A Theo Tiêu Chuẩn ASTM.
Thép Ống Đúc A53 Gr.B Theo Tiêu Chuẩn ASTM.
Thép Ống Đúc A53 Gr.C Theo Tiêu Chuẩn ASTM.
Thép Ống Đúc A192 Gr.B Theo Tiêu Chuẩn ASTM.
Thép Ống Đúc A179 Gr.B Theo Tiêu Chuẩn ASTM.

Thép tròn đặc SCM440 Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tròn Đặc SCM440H Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tròn Đặc SCM440M Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tròn Đặc SCM440TK Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tròn Đặc SCM420 Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tròn Đặc SCM420H Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tròn Đặc SCM420TK Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tròn Đặc SCR440 Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tròn Đặc SCR440H Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tròn Đặc SCR440M Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tròn Đặc SCR420 Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tròn Đặc SCR420H Theo Tiêu Chuẩn JIS.
Thép Tròn Đặc SCR420M Theo Tiêu Chuẩn JIS.
​​​​​​​Thép Tròn Đặc SCR420TK Theo Tiêu Chuẩn JIS.

Sau đây là Thành Phần Hóa Học của các Mác Thép Chịu Nhiệt:

Tiêu chuẩn
Standard
Mác thép
Grade
Độ bền cơ lý
Mechanical Properties
Giới hạn chảy
Yeild Point
(Mpa)
Giới hạn đứt
Tensile Strength
(Mpa)
Độ giãn dài
Elongation
(%)
ASTM A515Gr 60220 min415-55021
Gr 65240 min450-58519
Gr 70260 min485-62017
ASTM A516Gr 55205 min380-51523
Gr 60220 min415-55021
Gr 60S220 min415-55021
Gr 65240 min450-58519
Gr 65S240 min450-58519
Gr 70260 min485-62017
Gr 70S260 min485-62017

 Thành phần hóa học

Steel plate 
Tiêu chuẩn
Standard
Mác thép
Grade
Độ dày
(mm)
Thành phần hóa học
Chemical Composition
C (max)SiMn (max)P (max)S (max)

ASTM A515

Gr 60t≤250.240.15-0.400.90.0350.035
25<t≤500.270.15-0.400.90.0350.035
50<t≤1000.290.15-0.400.90.0350.035
100<t≤2000.310.15-0.400.90.0350.035
t>2000.310.15-0.400.90.0350.035
Gr 65t≤250.280.15-0.400.90.0350.035
25<t≤500.310.15-0.400.90.0350.035
50<t≤1000.330.15-0.400.90.0350.035
100<t≤2000.330.15-0.400.90.0350.035
t>2000.330.15-0.400.90.0350.035
Gr 70t≤250.310.15-0.401.20.0350.035
25<t≤500.330.15-0.401.20.0350.035
50<t≤1000.350.15-0.401.20.0350.035
100<t≤2000.350.15-0.401.20.0350.035
t>2000.350.15-0.401.20.0350.035

ASTM A516

Gr 55t≤12.50.180.15-0.400.6-0.90.0350.035
12.5<t≤500.200.15-0.400.6-1.20.0350.035
50<t≤1000.220.15-0.400.6-1.20.0350.035
100<t≤2000.240.15-0.400.6-1.20.0350.035
t>2000.260.15-0.400.6-1.20.0350.035
Gr 60t≤12.50.210.15-0.400.6-0.90.0350.035
12.5<t≤500.230.15-0.400.85-1.20.0350.035
50<t≤1000.250.15-0.400.85-1.20.0350.035
100<t≤2000.270.15-0.400.85-1.20.0350.035
t>2000.270.15-0.400.85-1.20.0350.035
Gr 60St≤12.50.210.15-0.400.6-0.90.0350.035
12.5<t≤500.230.15-0.400.85-1.20.0350.035
50<t≤1000.250.15-0.400.85-1.20.0350.035
100<t≤2000.270.15-0.400.85-1.20.0350.035
t>2000.270.15-0.400.85-1.20.0350.035
Gr 65t≤12.50.240.15-0.400.85-1.20.0350.035
12.5<t≤500.260.15-0.400.85-1.20.0350.035
50<t≤1000.280.15-0.400.85-1.20.0350.035
100<t≤2000.290.15-0.400.85-1.20.0350.035
t>2000.290.15-0.400.85-1.20.0350.035
Gr 65St≤12.50.240.15-0.400.85-1.20.0350.035
12.5<t≤500.260.15-0.400.85-1.20.0350.035
50<t≤1000.280.15-0.400.85-1.20.0350.035
100<t≤2000.290.15-0.400.85-1.20.0350.035
t>2000.290.15-0.400.85-1.20.0350.035
Gr 70t≤12.50.270.15-0.400.85-1.20.0350.035
12.5<t≤500.280.15-0.400.85-1.20.0350.035
50<t≤1000.300.15-0.400.85-1.20.0350.035
100<t≤2000.310.15-0.400.85-1.20.0350.035
t>2000.310.15-0.400.85-1.20.0350.035
Gr 70St≤12.50.270.15-0.400.85-1.20.0350.035
12.5<t≤500.280.15-0.400.85-1.20.0350.035
50<t≤1000.300.15-0.400.85-1.20.0350.035
100<t≤2000.310.15-0.400.85-1.20.0350.035
t>2000.310.15-0.400.85-1.20.0350.035

Thành phần hóa học Thép tròn đặc SCM440

Tiêu chuẩnMác thépCMnPSSiNiCrMo
JIS G4105SCM4400.30 – 0.430.75 – 1.000.0350.040.15 – 0.350.8 – 1.200.15 – 0.25

Thành phần hóa học

Tiêu chuẩn  Mác thép    C   Mn     P  S   Si  Ni Cr  Mo
JIS G4105SCM4200.18 – 0.230.60-0.90≦0.030≦0.0300.15 -0.35≦0.250.90-1.200.15-0.25

Để biết thêm thông tin chi tiết và bảng báo giá quý khách vui lòng liên hệ:

Ms Thùy Dung
0909323176 (Zalo)
thuydung@thepbaotin.comMr Hoàn
0938784176 (Zalo)
mb@thepbaotin.com
Ms Thanh Hằng
0909500176 (Zalo)
hangntt@thepbaotin.comMr Hương
0903332176 (Zalo)
bts@thepbaotin.com

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

Công ty TNHH Thép Bảo Tín.

Địa chỉ: 551/156 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh.

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here