Bạn đang quan tâm đến giá thép tấm mới nhất năm 2025 để phục vụ cho công trình xây dựng, gia công cơ khí hay dự án sản xuất của mình? Đây là thắc mắc chung của rất nhiều kỹ sư, nhà thầu và doanh nghiệp, bởi thép tấm là vật liệu không thể thiếu trong hạ tầng, cơ khí chế tạo, đóng tàu và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Tuy nhiên, thị trường thép luôn biến động, khiến việc cập nhật bảng giá thép tấm chính xác trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Hiểu rõ nhu cầu đó, Thép Bảo Tín mang đến cho bạn thông tin chi tiết về báo giá thép tấm 2025 theo từng độ dày, mác thép và thương hiệu. Bài viết này sẽ giúp bạn tham khảo nhanh mức giá phổ biến hiện nay, đồng thời hỗ trợ bạn đưa ra quyết định chọn mua phù hợp và tiết kiệm chi phí.
Bảng giá thép tấm mới nhất 2025 (tham khảo)
Dưới đây là bảng giá thép tấm 2025 theo một số quy cách phổ biến. Mức giá có thể thay đổi theo thời điểm, thương hiệu và số lượng đơn hàng, vì vậy bạn hãy xem đây như nguồn tham khảo trước khi liên hệ nhận báo giá chi tiết từ Thép Bảo Tín.

Bảng giá theo độ dày (SS400 – A36 – Q345)
| Độ dày (mm) | Quy cách khổ tấm (m) | Mác thép | Trọng lượng (kg/tấm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) | Giá ước tính (VNĐ/tấm) |
| 1.0 (≈1 ly) | 1.2 x 2.4 | SS400 | ~22.6 | 19,500 – 20,500 | ~450,000 |
| 2.0 (≈2 ly) | 1.2 x 2.4 | SS400 | ~45.2 | 19,500 – 20,500 | ~880,000 |
| 3.0 (≈3mm) | 1.5 x 6.0 | A36 | ~212 | 19,000 – 20,000 | ~4,100,000 |
| 4.0 (≈4mm) | 1.5 x 6.0 | A36/Q345 | ~283 | 19,000 – 20,000 | ~5,500,000 |
| 6.0 (≈6 ly) | 1.5 x 6.0 | Q345 | ~424 | 18,800 – 19,800 | ~8,100,000 |
| 8.0 | 1.5 x 6.0 | Q345 | ~566 | 18,800 – 19,800 | ~10,600,000 |
| 10.0 | 1.5 x 6.0 | SS400 | ~707 | 18,500 – 19,500 | ~13,300,000 |
=> Xem thêm: Bảng giá thép tấm A36
Bảng giá thép tấm gân / thép chống trượt
| Quy cách | Độ dày (mm) | Khổ tấm (m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| Tấm gân chống trượt | 3 – 10 | 1.5 x 6.0 | 20,000 – 22,000 |
| Tấm gân chống trượt | 12 – 16 | 1.5 x 6.0 | 20,500 – 22,500 |
=> Xem thêm: Bảng giá thép tấm SM400A/B/C
Báo giá thép tấm mạ kẽm nhúng nóng

| Độ dày (mm) | Khổ tấm (m) | Trọng lượng (kg/tấm) | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| 2.0 – 3.0 | 1.2 x 2.4 | 40 – 60 | 22,000 – 23,500 |
| 4.0 – 6.0 | 1.5 x 6.0 | 280 – 420 | 22,500 – 24,000 |
Bảng giá theo thương hiệu & xuất xứ
Thương hiệu / Xuất xứ | Chủng loại thép | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| Hòa Phát | SS400, A36 | 18,800 – 20,000 |
| Posco (Hàn Quốc) | SS400, Q345 | 19,500 – 21,000 |
| Trung Quốc | SS400, Q235 | 18,500 – 19,200 |
Lưu ý quan trọng: Giá thép tấm trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Đơn giá thực tế phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, thời điểm mua và chi phí vận chuyển. Để có báo giá chính xác và ưu đãi nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp Thép Bảo Tín để được hỗ trợ nhanh chóng.
Báo giá thép tấm SS400, A36, Q345, S45C, inox

Mỗi mác thép có đặc tính cơ lý khác nhau, do đó đơn giá thép tấm cũng thay đổi. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số mác thép thông dụng nhất tại thị trường Việt Nam năm 2025.
| Mác thép | Tiêu chuẩn phổ biến | Độ dày (mm) | Khổ tấm (m) | Giá tham khảo (VNĐ/kg) | Đặc điểm ứng dụng |
| SS400 | JIS G3101 (Nhật Bản) | 1.2 – 100 | 1.2 x 2.4 / 1.5 x 6.0 | 18,500 – 19,800 | Phổ biến trong xây dựng, kết cấu thép, cơ khí. |
| A36 | ASTM A36 (Mỹ) | 6 – 100 | 1.5 x 6.0 / 2.0 x 6.0 | 18,800 – 20,000 | Kết cấu hạ tầng, chế tạo máy, cầu đường. |
| Q345 | GB/T1591 (Trung Quốc) | 8 – 100 | 1.5 x 6.0 / 2.0 x 12.0 | 19,000 – 20,500 | Độ bền cao, dùng cho công trình trọng tải lớn. |
| S45C | JIS G4051 (Nhật Bản) | 6 – 120 | 1.5 x 6.0 / cắt theo yêu cầu | 21,000 – 23,000 | Thép carbon trung bình, dùng trong chế tạo chi tiết máy, khuôn mẫu. |
| Inox (201/304/316) | ASTM/JIS | 1 – 50 | 1.2 x 2.4 / 1.5 x 6.0 | 55,000 – 95,000 | Kháng gỉ, ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, hóa chất, y tế. |
Lưu ý:
- Giá trên mang tính tham khảo, có thể chênh lệch tùy nhà máy sản xuất (Hòa Phát, Posco, Trung Quốc…).
- Các loại thép hợp kim đặc biệt (Q460, A572, Hardox, thép chịu mài mòn) có giá cao hơn do tính chất cơ học vượt trội.
- Với thép tấm inox, giá biến động nhiều theo loại mác thép (Inox 201 rẻ nhất, 316 đắt nhất).
Báo giá thép tấm Hòa Phát, Posco, Trung Quốc

Ngoài độ dày và mác thép, thương hiệu và quốc gia sản xuất cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép tấm. Các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Posco, Trung Quốc hiện chiếm thị phần lớn tại Việt Nam nhờ khả năng cung ứng ổn định, đa dạng quy cách và giá thành cạnh tranh.
Thương hiệu / Xuất xứ | Mác thép phổ biến | Độ dày (mm) | Khổ tấm (m) | Giá tham khảo (VNĐ/kg) | Đặc điểm nổi bật |
| Hòa Phát (Việt Nam) | SS400, A36 | 2 – 100 | 1.5 x 6.0 / 2.0 x 12.0 | 18,500 – 19,800 | Sản xuất trong nước, chất lượng ổn định, dễ mua, chi phí vận chuyển thấp. |
| Posco (Hàn Quốc) | SS400, Q345, A36 | 3 – 80 | 1.5 x 6.0 / 2.0 x 12.0 | 19,500 – 21,000 | Thép cán nóng chất lượng cao, bề mặt đẹp, chứng chỉ đầy đủ, uy tín quốc tế. |
| Trung Quốc | Q235, Q345, SS400 | 2 – 100 | 1.5 x 6.0 / 2.0 x 12.0 | 18,200 – 19,200 | Giá rẻ, nguồn cung dồi dào, đa dạng độ dày và khổ tấm, phù hợp công trình phổ thông. |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm thép
Khi tham khảo bảng giá thép tấm 2025, bạn cần lưu ý một số yếu tố sau để có được mức giá chính xác và tối ưu nhất:
Giá thép tấm biến động theo thị trường
- Thị trường thép trong nước chịu ảnh hưởng trực tiếp từ giá nguyên liệu thế giới (quặng sắt, than cốc, thép phế). Vì vậy, báo giá thép tấm hôm nay có thể khác với ngày mai. Bạn nên cập nhật thường xuyên hoặc liên hệ trực tiếp để nhận báo giá mới nhất.
Đơn hàng lẻ và đơn hàng số lượng lớn
- Thông thường, khi bạn mua lẻ vài tấm thì đơn giá sẽ cao hơn so với việc đặt cả lô lớn. Thép Bảo Tín luôn có chính sách ưu đãi cho đơn hàng số lượng, giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí.
Ảnh hưởng bởi độ dày, mác thép và thương hiệu
- Giữa các loại thép tấm SS400, A36, Q345, S45C hay inox, mức giá sẽ có sự chênh lệch rõ rệt. Ngoài ra, thương hiệu cũng quan trọng: thép Hòa Phát thường ổn định, Posco có giá cao hơn do chất lượng vượt trội, trong khi thép Trung Quốc rẻ nhưng cần chọn đơn vị cung cấp uy tín.
Chi phí vận chuyển và cắt quy cách
- Thép tấm thường có kích thước lớn (1.5 x 6m hoặc 2 x 12m), trọng lượng nặng, nên chi phí vận chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến giá cuối cùng. Nếu bạn cần cắt quy cách theo yêu cầu, đơn giá sẽ cộng thêm phí gia công.
Mua thép tấm chính hãng tại Thép Bảo Tín
Nếu bạn đang tìm nơi mua thép tấm uy tín, giá cả minh bạch thì Thép Bảo Tín chính là lựa chọn đáng tin cậy. Với hơn 13 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối thép công nghiệp, chúng tôi cam kết:
- Cung cấp thép tấm Hòa Phát, Posco, Trung Quốc chính hãng, đầy đủ CO-CQ.
- Kho hàng lớn, đa dạng quy cách từ 1 ly – 100mm, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu.
- Báo giá nhanh chóng, cạnh tranh và cập nhật sát với thị trường.
- Hỗ trợ cắt quy cách, vận chuyển tận nơi, giao hàng đúng tiến độ.
Đừng để công trình của bạn bị gián đoạn vì thiếu vật tư. Hãy liên hệ ngay với Thép Bảo Tín để nhận bảng giá thép tấm 2025 chi tiết và ưu đãi tốt nhất hôm nay.
- Hotline: 0932 059 176
- Email: bts@thepbaotin.com



Chính sách hậu mãi - giao hàng khi mua hàng tại Thép Bảo Tín
