Home Thép tấm Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-2

Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-2

0
217
Thép Tấm dày

Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-2 – Công ty TNHH Thép Bảo Tín là nhà Nhập khẩu Trực tiếp Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-2 Xuất Xứ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Đài Loan, hàng hóa có đầy đủ CO CQ, Hóa Đơn nhập khẩu.

Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-2 Mác Thép S235J0
Chemical composition % MAX
THICKNESS(MM) C Mn Si P S N Cu
≦40 0.17 1.4 ~ 0.03 0.03 0.012 0.55
>40 0.17
Mechanical properties MIN
Yield Strength MPa Tensile Strength MPa Elongation in 2 in. %
≦16 235 360-510 17
>16,  ≦100 225
>100 175 340-500
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-2 Mác Thép S235JR
Chemical composition % MAX
THICKNESS(MM) C Mn Si P S N Cu
≦40 0.17 1.4 ~ 0.035 0.035 0.012 0.55
>40 0.20
Mechanical properties MIN
Yield Strength MPa Tensile Strength MPa Elongation in 2 in. %
≦16 235 360-510 17
>16,  ≦100 215
>100 175 340-500
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-2 Mác Thép S275JR
Chemical composition % MAX
THICKNESS(MM) C Mn Si P S N Cu
≦40 0.21 1.5 ~ 0.035 0.035 0.012 0.55
>40 0.22
Mechanical properties MIN
Yield Strength MPa Tensile Strength MPa Elongation in 2 in. %
≦16 275 410-580 15
>16,  ≦100 235
>100 205 380-540
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-2 Mác Thép S235J2
Chemical composition % MAX
THICKNESS(MM) C Mn Si P S N Cu
≦40 0.17 1.4 ~ 0.025 0.025 ~ 0.55
>40 0.17
Mechanical properties MIN
Yield Strength MPa Tensile Strength MPa Elongation in 2 in. %
≦16 235 360-510 15
>16,  ≦100 225
>100 165 330-510
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-2 Mác Thép S275J2
Chemical composition % MAX
THICKNESS(MM) C Mn Si P S N Cu
≦40 0.18 1.5 ~ 0.025 0.025 0.012 0.55
>40 0.18
Mechanical properties MIN
Yield Strength MPa Tensile Strength MPa Elongation in 2 in. %
≦16 275 410-580 13
>16,  ≦100 235
>100 195 410-580
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-2 Mác Thép S275J0
Chemical composition % MAX
THICKNESS(MM) C Mn Si P S N Cu
≦40 0.18 1.5 ~ 0.03 0.03 0.012 0.55
>40 0.18
Mechanical properties MIN
Yield Strength MPa Tensile Strength MPa Elongation in 2 in. %
≦16 275 410-580 15
>16,  ≦100 235
>100 205 380-540
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-2 Mác Thép S355J0
Chemical composition % MAX
THICKNESS(MM) C Mn Si P S N Cu
≦40 0.20 1.6 0.55 0.03 0.03 0.012 0.55
>40 0.22
Mechanical properties MIN
Yield Strength MPa Tensile Strength MPa Elongation in 2 in. %
≦16 355 470-680 14
>16,  ≦100 315
>100 275 450-600
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-2 Mác Thép S355JR
Chemical composition % MAX
THICKNESS(MM) C Mn Si P S N Cu
≦40 0.24 1.6 0.55 0.035 0.035 0.012 0.55
>40 0.24
Mechanical properties MIN
Yield Strength MPa Tensile Strength MPa Elongation in 2 in. %
≦16 355 470-680 14
>16,  ≦100 315
>100 275 450-600
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-2 Mác Thép S355K2
Chemical composition % MAX
THICKNESS(MM) C Mn Si P S N Cu
≦40 0.20 1.6 0.55 0.025 0.025 ~ 0.55
>40 0.22
Mechanical properties MIN
Yield Strength MPa Tensile Strength MPa Elongation in 2 in. %
≦16 355 470-680 12
>16,  ≦100 315
>100 265 450-600
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-2 Mác Thép S355J2
Chemical composition % MAX
THICKNESS(MM) C Mn Si P S N Cu
≦40 0.20 1.6 0.55 0.025 0.025 ~ 0.55
>40 0.22
Mechanical properties MIN
Yield Strength MPa Tensile Strength MPa Elongation in 2 in. %
≦16 355 470-680 14
>16,  ≦100 315
>100 265 450-600
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-2 Mác Thép S420J0
Chemical composition % MAX
THICKNESS(MM) C Mn Si P S N Cu
≦40 0.20 1.7 0.55 0.03 0.03 0.025 0.55
>40 0.22
Mechanical properties MIN
Yield Strength MPa Tensile Strength MPa Elongation in 2 in. %
≦16 450 550-720 17
>16,  ≦100 410
>100 380 530-700

Bảng Quy Cách Thép Tấm

STT BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM
Thép tấm Dày(mm) Chiều rộng(m) Chiều dài (m)
1 Thép tấm 3 1500 – 2000 6000 – 12.000
2 Thép tấm 4 1500 – 2000 6000 – 12.000
3 Thép tấm 5 1500 – 2000 6000 – 12.000
4 Thép tấm 6 1500 – 2000 6000 – 12.000
5 Thép tấm 8 1500 – 2000 6000 – 12.000
6 Thép tấm 9 1500 – 2000 6000 – 12.000
7 Thép tấm 10 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
8 Thép tấm 12 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
9 Thép tấm 13 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
10 Thép tấm 14 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
11 Thép tấm 15 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
12 Thép tấm 16 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
13 Thép tấm 18 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
14 Thép tấm 20 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
15 Thép tấm 22 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
16 Thép tấm 24 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
17 Thép tấm 25 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
18 Thép tấm 28 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
19 Thép tấm 30 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
20 Thép tấm 32 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
21 Thép tấm 34 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
22 Thép tấm 35 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
23 Thép tấm 36 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
24 Thép tấm 38 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
25 Thép tấm 40 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
26 Thép tấm 44 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
27 Thép tấm 45 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
28 Thép tấm 50 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
29 Thép tấm 55 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
30 Thép tấm 60 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
31 Thép tấm 65 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
32 Thép tấm 70 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
33 Thép tấm 75 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
34 Thép tấm 80 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
35 Thép tấm 82 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
36 Thép tấm 85 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
37 Thép tấm 90 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
38 Thép tấm 95 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
39 Thép tấm 100 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
40 Thép tấm 110 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
41 Thép tấm 120 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
42 Thép tấm 150 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
43 Thép tấm 180 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
44 Thép tấm 200 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
45 Thép tấm 220 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
46 Thép tấm 250 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
47 Thép tấm 260 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
48 Thép tấm 270 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
49 Thép tấm 280 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000
50 Thép tấm 300 1500 – 2000 – 3000 6000 – 12.000

Ngoài ra Công ty chúng tôi có rất nhiều các mặt hàng khác như: Thép Ống, Thép Tròn Đặc, Thép Hình, Thép Hộp.

Để biết thêm thông tin chi tiết và bảng báo giá quý khách vui lòng liên hệ:

Ms Thùy Dung
0909323176 (Zalo)
thuydung@thepbaotin.com

Mr Hoàn Ms Thanh Hằng
0909500176 (Zalo)
hangntt@thepbaotin.com

0938784176 (Zalo)
mb@thepbaotin.com

Mr Hương
0903332176 (Zalo)
bts@thepbaotin.com

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

Công ty TNHH Thép Bảo Tín.

VPĐD: 551/156 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh.

Kho ống thép: 26 Trung Đông 2, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh.

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here