Chiều cao cánh: 20 → 50mm
Độ dày cánh: 3 → 5mm
Chiều dài: 6000mm
Dung size: Theo tiêu chuẩn của nhà máy
Công dụng: Các công trình công nghiệp, nông nghiệp, nhà xưởng, cơ khí chế tạo, kết cấu nhà tiền chế, đóng tàu…
| KÍCH THƯỚC THÔNG DỤNG | |||||
| H(mm) | B(mm) | T(mm) | L (m) | W(kg/m) | Xuất Xứ |
| 20 | 20 | 3 | 6 | 0.38 | Trung Quốc / Đài Loan / Hàn Quốc / Thái Lan |
| 25 | 25 | 3 | 6 | 1.12 | Trung Quốc / Đài Loan / Hàn Quốc / Thái Lan |
| 25 | 25 | 4 | 6 | 1.45 | Trung Quốc / Đài Loan / Hàn Quốc / Thái Lan |
| 30 | 30 | 3 | 6 | 1.36 | Trung Quốc / Đài Loan / Hàn Quốc / Thái Lan |
| 30 | 30 | 4 | 6 | 1.78 | Trung Quốc / Đài Loan / Hàn Quốc / Thái Lan |
| 40 | 40 | 3 | 6 | 1.85 | Trung Quốc / Đài Loan / Hàn Quốc / Thái Lan |
| 40 | 40 | 4 | 6 | 2.42 | Trung Quốc / Đài Loan / Hàn Quốc / Thái Lan |
| 40 | 40 | 5 | 6 | 2.97 | Trung Quốc / Đài Loan / Hàn Quốc / Thái Lan |
| 50 | 50 | 3 | 6 | 2.32 | Trung Quốc / Đài Loan / Hàn Quốc / Thái Lan |
| 50 | 50 | 4 | 6 | 3.05 | Trung Quốc / Đài Loan / Hàn Quốc / Thái Lan |
| 50 | 50 | 5 | 6 | 3.77 | Trung Quốc / Đài Loan / Hàn Quốc / Thái Lan |

Thép Hình H, I xuất xứ Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Thái Lan.

Thép Hình V30, V40, V50, V63, V65, V70, V75, V80, V90, V100, V120, V125, V130, V175, V200



Chính sách hậu mãi - giao hàng khi mua hàng tại Thép Bảo Tín
