Home Thép tấm THÉP TẤM A36 NHẬT BẢN

THÉP TẤM A36 NHẬT BẢN

0
59
thép tấm giá rẻ loại dày

THÉP TẤM A36 NHẬT BẢN

thép tấm giá rẻ loại dày

Thép tấm A36 nhật bản

Công ty THÉP BẢO TÍN chuyên nhập khẩu hàng chính phẩm THÉP TẤM A36 NHẬT BẢN.

Nhật Bản là một trong những nước có ngành công nghiệp thép phát triển bậc nhất thế giới. Sản phẩm thép xuất xứ từ Nhật Bản luôn được đánh giá cao về chất lượng, đa dạng về mác thép.
Thép tấm A36 nhật bản
 là một trong những sản phẩm được các nhà đầu tư tin dùng cao tại thị trường Việt Nam, thường được dử dụng trong các dự án quan trọng.

Tiêu chuẩn: ASTM A36

Thép tấm A36 nhật bản có hàm lượng cacbon thấp, nên thép tấm A36 nhật bản được sử dụng rất nhiều trong nghành công nghiệp như: Ngành dầu khí, đóng tàu, kệ đỡ máy, bồn chứa, nhà kho, nhà thép tiền chế… , đặc biệt có khả năng chóng ăn mòn thép nếu được mạ kẽm.

Quy cách của thép tấm A36 nhật bản:

  • Độ dày: 3mm – 300mm

  • Chiều rộng: 1500mm – 3000mm

  • Chiều dài: 6000mm – 12000mm

Lưu ý: Các sản phẩm thép tấm A36 nhật bản có thể cắt quy cách theo yêu cầu của khách hàng.

Thành phần hóa học và cơ tính của thép A36 :

Tiêu chuẩn & Mác thép

C

Si

Mn

P

S

Cu

Giới hạn chảy Min(N/mm2)

Giới hạn bền kéo Min(N/mm2)

Độ giãn dài Min(%)

Thép tấm ASTM A36

0.16

0.22

0.49

0.16

0.08

0.01

44

65

30

QUY CÁCH THÉP TẤM SS400 NHẬT BẢN THAM KHẢO

SẢN PHẨM ĐỘ DÀY (mm) KHỔ RỘNG (mm) CHIỀU DÀI (mm) KHỐI LƯỢNG (KG/mét vuông) CHÚ Ý
Thép tấm A36 nhật bản 2 ly 1200/1250/1500 2500/6000/cuộn 15.7 Chúng tôi còn cắt gia công theo yêu cầu của khách hàng
Thép tấm A36 nhật bản 3 ly 1200/1250/1500 6000/9000/12000/cuộn 23.55
Thép tấm A36 nhật bản 4 ly 1200/1250/1500 6000/9000/12000/cuộn 31.4
Thép tấm A36 nhật bản 5 ly 1200/1250/1500 6000/9000/12000/cuộn 39.25
Thép tấm A36 nhật bản 6 ly 1500/2000 6000/9000/12000/cuộn 47.1
Thép tấm A36 nhật bản 7 ly 1500/2000/2500 6000/9000/12000/cuộn 54.95
Thép tấm A36 nhật bản 8 ly 1500/2000/2500 6000/9000/12000/cuộn 62.8
Thép tấm A36 nhật bản 9 ly 1500/2000/2500 6000/9000/12000/cuộn 70.65
Thép tấm A36 nhật bản 10 ly 1500/2000/2500 6000/9000/12000/cuộn 78.5
Thép tấm A36 nhật bản 11 ly 1500/2000/2500 6000/9000/12000/cuộn 86.35
Thép tấm A36 nhật bản 12 ly 1500/2000/2500 6000/9000/12000/cuộn 94.2
Thép tấm A36 nhật bản 13 ly 1500/2000/2500/3000 6000/9000/12000/cuộn 102.05
Thép tấm A36 nhật bản 14ly 1500/2000/2500/3000 6000/9000/12000/cuộn 109.9
Thép tấm A36 nhật bản 15 ly 1500/2000/2500/3000 6000/9000/12000/cuộn 117.75
Thép tấm A36 nhật bản 16 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 125.6
Thép tấm A36 nhật bản 17 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 133.45
Thép tấm A36 nhật bản 18 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 141.3
Thép tấm A36 nhật bản 19 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 149.15
Thép tấm A36 nhật bản 20 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 157
Thép tấm A36 nhật bản 21 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 164.85
Thép tấm A36 nhật bản 22 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 172.7
Thép tấm A36 nhật bản 25 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 196.25
Thép tấm A36 nhật bản 28 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 219.8
Thép tấm A36 nhật bản 30 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 235.5
Thép tấm A36 nhật bản 35 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 274.75
Thép tấm A36 nhật bản 40 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 314
Thép tấm A36 nhật bản 45 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 353.25
Thép tấm A36 nhật bản 50 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 392.5
Thép tấm A36 nhật bản 55 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 431.75
Thép tấm A36 nhật bản 60 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 471
Thép tấm A36 nhật bản 80 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 628

Để biết thêm thông tin chi tiết và bảng báo giá quý khách vui lòng liên hệ:

Ms Thùy Dung
0909323176 (Zalo)
thuydung@thepbaotin.com

Ms Thanh Hằng
0909500176 (Zalo)
hangntt@thepbaotin.com

Mr Minh Dũng
0906909176 (Zalo)
mb@thepbaotin.comMr Hương
0903332176 (Zalo)
bts@thepbaotin.com

 

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

Công ty TNHH Thép Bảo Tín.

VPĐD: 551/156 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh.

Kho ống thép: 26 Trung Đông 2, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh

 

 

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here