Công ty TNHH Thép Bảo Tín chuyên cung cấp phụ kiện co hàn, tê hàn, bầu giảm hàn, chén hàn hiệu Dy Bend Vina - Công ty 100% vốn Hàn Quốc.

Công ty TNHH Thép Bảo Tín là đại lý phân phối chính thức các sản phẩm phụ kiện nối ống thép của DY BEND VINA tại thị trường Việt Nam, với giá tốt nhất. Chúng tôi bán hàng trên toàn quốc, hàng có thể chuyên bằng xe tải, tàu hỏa...

 DY BEND VINA là nhà sản xuất phụ kiện ống nối thép chuyên nghiệp với các sản phẩm như: co/cút 90 độ (dài/ngắn), cút/chếch 45 độ, côn thu (đồng tâm/lệch tâm), tê (đều/giảm), bịt/chụp, mặt bích (rỗng/mù)...

DY BEND VINA là công ty 100% vốn Hàn Quốc. Các sản phẩm của DY BEND VINA đều được chứng nhận đạt tiêu chuẩn KS A ISO 9001: 2007 / ISO 9001:2000 (Bộ phận Đảm bảo Chất lượng thuộc Viện Nghiên cứu Vật liệu Xây dựng Hàn Quốc), KS (Korea Industrial Standards –Tiêu chuẩn công nghiệp Hàn Quốc), JIS (Japanese Industrial Standard – Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản).

Sản phẩm của DY BEND VINA có đủ mọi kích cỡ và được sản suất theo tiêu chuẩn KS, JIS, ANSI, ASTM, BS, DIN, chuyên phục vụ cho các công trình dân dụng và công nghiệp như hệ thống PCCC và hệ thống Chiller cho các tòa nhà cao tầng, cao ốc văn phòng , chung cư cao cấp; và dùng trong đường dẫn gas, dầu, khí, hơi…

 Chúng tôi nhận cung cấp trên toàn lãnh thổ Việt Nam và xuất khẩu.

 Sản xuất kinh doanh các loại phụ kiện hàn bằng thép carbon: Co ( Cút ) ; Tê ; Bầu giảm ( Côn thu ) ; Cap ( Nắp bịt, Chén hàn ).

► Sử dụng trong các ngành : Xây dựng, Hơi, Nước, Xăng dầu, Hệ thống PCCC của các Cao Ốc, các dự án Công Nghiệp quan trong, công nghệ hóa đóng tàu...

   
KS/JIS Unit:mm
 

Nominal 
Pipe Size (NPS)

Outside Diameter

Center to End

Center to Center

End to End

90˚Elbow(F)

45 Elbow(H)

180˚ Elbow (P)

180˚ Elbow (K)

A

B

D

Long

Shot

Long

Long

Shot

Long

Shot

15
20
25
32
40

½
¾
1

21.7
27.2
34.0
42.7
48.6

38.1
38.1
38.1
47.6
57.2

-
-
25.4
31.8
38.1

15.8
15.8
15.8
19.7
23.7

76.2
76.2
76.2
95.2
114.4

-
-
50.8
63.6
76.2

49.0
51.7
55.1
69.0
81.5

-
-
42.4
53.2
62.4

50
65
80
90
100

2

3

4

60.5
76.3
89.1
101.6
114.3

76.2
95.3
114.3
133.4
152.4

50.8
63.5
76.2
88.9
101.6

31.6
39.5
47.3
55.3
63.1

152.4
190.6
228.6
266.8
304.8

101.6
127.0
152.4
177.8
203.2

106.5
133.5
158.9
184.2
209.6

81.1
101.7
120.8
139.7
158.8

125
150
200
250
300

5
6
8
10
12

139.8
165.2
216.3
267.4
318.5

190.5
228.6
304.8
381.0
457.2

127.0
152.4
203.2
254.0
304.8

78.9
94.7
126.3
157.8
189.4

381.0
457.2
609.6
762.0
914.4

254.0
304.8
406.4
508.0
609.6

260.4
311.2
413.0
514.7
616.5

196.9
235.0
311.4
387.7
464.1

350
400
450
500
550
600

14
16
18
20
22
24

355.6
406.4
457.2
508.0
558.8
609.6

533.4
609.6
685.8
762.0
838.2
914.4

355.6
406.4
457.2
508.0
558.8
609.6

220.9
252.5
284.1
315.6
347.2
378.7

1066.8
1219.2
-
-
-
-

711.2
812.8
-
-
-
-

711.2
812.8
-
-
-
-

533.4
609.6
-
-
-
-

650
700
750
800
850
900
950

26
28
30
32
34
36
38

98%.4
711.2
762.0
812.8
863.6
914.4
965.2

990.6
1066.8
1143.0
1219.2
1295.4
1371.6
1447.8

98%.4
711.2
762.0
812.8
863.6
914.4
965.2

410.3
441.9
473.4
505.0
536.6
568.1
599.7

-
-
-
-
-
-
-

-
-
-
-
-
-
-

-
-
-
-
-
-
-

-
-
-
-
-
-
-

1000
1050
1100
1150
1200

40
42
44
46
48

1016.0
1066.8
1117.6
1168.4
1219.2

1524.0
1600.2
1676.4
1752.6
1828.8

1016.0
1066.8
1117.6
1168.4
1219.2

631.2
662.8
694.4
725.9
757.5

-
-
-
-
-

-
-
-
-
-

-
-
-
-
-

-
-
-
-
-

 
 
 
ANSI Unit:inch
 

Nominal Pipe
Size (NPS)

Outside Diameter
at Bevel D

Center-to-End

Center-to-Center

End-to-End

90˚Elbow

45˚Elbow

180˚RETURN

180˚RETURN

A

B

O

K

Long

Short

Long

Long

Short

Long

Short

½
¾
1



 

0.84
1.05
1.32
1.66
1.90

1.50
1.50
1.50
1.88
2.25

-
-
1.00
1.25
1.50

0.62
0.75
0.88
1.00
1.12

3.00
3.00
3.00
3.75
4.50

-
-
2.00
2.50
3.00

1.88
2.00
2.19
2.75
3.25

-
-
1.62
2.06
2.44

2

3

4

2.38
2.88
3.50
4.00
4.50

3.00
3.75
4.50
5.25
6.00

2.00
2.50
3.00
3.50
4.00

1.38
1.75
2.00
2.25
2.50

6.00
7.50
9.00
10.50
12.00

4.00
5.00
6.00
7.00
8.00

4.19
5.19
6.25
7.25
8.25

3.19
3.94
4.75
5.50
6.25

5
6
8
10
12

5.56
6.62
8.62
10.75
12.75

7.50
9.00
12.00
15.00
18.00

5.00
6.00
8.00
10.00
12.00

3.12
3.75
5.00
6.25
7.50

15.00
18.00
24.00
30.00
36.00

10.00
12.00
16.00
20.00
24.00

10.31
12.31
16.31
20.38
24.38

7.75
9.31
12.31
15.38
18.38

14
16
18
20
22

14.00
16.00
18.00
20.00
22.00

21.00
24.00
27.00
30.00
33.00

14.00
16.00
18.00
20.00
22.00

8.75
10.00
11.25
12.50
13.50

42.00
48.00
54.00
60.00
66.00

28.00
32.00
36.00
40.00
44.00

28.00
32.00
36.00
40.00
44.00

21.00
24.00
27.00
30.00
33.00

24
26
28
30
32

24.00
26.00
28.00
30.00
32.00

36.00
39.00
42.00
45.00
48.00

24.00
26.00
28.00
30.00
32.00

15.00
16.00
17.25
18.50
19.75

72.00
-
-
-
-

48.00
-
-
-
-

48.00
-
-
-
-

36.00
-
-
-
-

34
36
38
40
42

34.00
36.00
38.00
40.00
42.00

51.00
54.00
57.00
60.00
63.00

34.00
36.00
38.00
40.00
42.00

21.00
22.25
23.62
24.88
26.00

-
-
-
-
-

-
-
-
-
-

-
-
-
-
-

-
-
-
-
-

44
46
48

44.00
46.00
48.00

66.00
69.00
72.00

44.00
46.00
48.00

27.38
28.62
29.88

-
-
-

-
-
-

-
-
-

-
-
-

 
 
 
Công ty TNHH Thép Bảo Tín
Trụ sở: 136 Nguyễn Văn Thủ, P. Đa Kao, Quận 1, TP.HCM.
Chi nhánh: 100 Đường TA32, P. Thới An, Quận 12, TP.HCM
Tel: 08. 6259 3033 – 6259 3035 / Fax: 08. 6259 3038
Mobile: 0909.500.176 (Ms Ngân) - 0932-059-176 (Mr Trường) – 0973.852.798 (Ms Trang)
Email: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. – YM/Skype: thepbaotin – www.thepbaotin.com

Tìm kiếm

Sản phẩm liên quan

Hỗ trợ Online

Ms Thanh Ngân
Call: 0909 500 176
thanhngan@thepbaotin.com
Nhân viên kinh doanh
Ms Thùy Dung
Call: 0909 323 176
thuydung@thepbaotin.com
Thùy Dung - Sales
Ms Chang
Call: 0912 089 176
kinhdoanh88@thepbaotin.com
Ms Chang - Sales

Fanpage

Chính sách & quy định

Chính sách bảo mật thông tin

Chính sách bảo hành

Chính sách thanh toán

Chính sách vận chuyển

Số GCNĐKDN 0311458762 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp ngày 03/01/2012

Đã thông báo Bộ Công Thương

Ống thép mạ kẽm Hòa Phát | Ống thép đúc | Ống thép size lớn | Ống thép mạ kẽm Việt Đức | Phụ kiện ren Siam Thái Lan | Van đồng ren | Vật tư PCCC | cho thuê xe cẩu